|
|
|
|
|
|
|
| SACHS | | Generic | | HONDA | | YAMAHA | | SANYANG | | PIAGGIO | | Benelli | | MBH EVO | | MBH AEROGO | |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
| | |
| Tổng quan | | Model: | CBR1000RR | | Kích thước (Dài x Rộng x Cao) | 2030 x 720 x 1120 mm | | Độ cao yên xe | 820 mm | | Khoảng cách trục bánh xe | 1410 mm | | Khoảng cách gầm xe | 130 mm | | Trọng lượng khô | 177 kg | | Dung tích bình xăng | 18 lít | | Màu sơn - 4 màu | Đỏ - Bạc – Đỏ đen – Vàng (Repsol) | | Động cơ | | Dung tích xy lanh | 998 cc | | Loại động cơ | 4 thì, 4 xy lanh, 16 van, DOHC | | Hệ thống làm mát | Dung dịch | | Công suất tối đa | 69 kW (94PS)/10.000 vòng/phút | | Momen cực đại | 86 Nm/ 6.000 vòng/phút | | Tỉ số nén | 12.2:1 | | Đường kính x Hành trình piston | 75,0 x 56.5 mm | | Hệ thống phun xăng | Injection. Dual Stage Fuel Injection (DSFI) | | Hệ thống đánh lửa | Computer-controlled digital transistorized with three-dimensional mapping | | Hệ thống khởi động | Điện | | Truyền động | Xích tải | | Hộp số | 6-speed | | Khung xe | | Lốp trước | 120/70ZR17M/C(58W) | | Lốp sau | 190/50ZR17M/C(73W) | | Giảm xóc trước | Phuộc nhún - 119mm | | Giảm xóc sau | Swingarm (link suspension) - 135mm | | Phanh trước | Đĩa đôi Ø 320mm | | Phanh sau | Đĩa Ø 220mm | |
|
| |
|
|
|