|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
| HONDA | | YAMAHA | | Benelli | | Generic | | Piaggio | | SANYANG | | SACHS | | MBH EVO | | MBH AEROGO | |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
| | |
| Tổng quan | | Model: | CBR1000RR Fireblade | | Kích thước (Dài x Rộng x Cao) | 2050 x 685 x 1138 mm | | Độ cao yên xe | 820 mm | | Khoảng cách trục bánh xe | 1410 mm | | Khoảng cách gầm xe | 130 mm | | Trọng lượng khô | 180 kg | | Dung tích bình xăng | 17,7 lít | | Màu sơn - 4 màu | Đỏ - Đen - Trắng - Đỏ đen | | Động cơ | | Dung tích xy lanh | 999,8 cc | | Loại động cơ | 4 thì, 4 xy lanh, 16 van, DOHC | | Hệ thống làm mát | Dung dịch | | Công suất tối đa | 130,7 kW /12.000 vòng/phút | | Momen cực đại | 112 Nm/ 8.500 vòng/phút | | Tỉ số nén | 12.2:1 | | Đường kính x Hành trình piston | 576 x 55.1 mm | | Hệ thống phun xăng | Injection. Dual Stage Fuel Injection (DSFI) | | Hệ thống đánh lửa | Computer-controlled digital transistorized with three-dimensional mapping | | Hệ thống khởi động | Điện | | Truyền động | Xích tải | | Hộp số | 6-speed | | Khung xe | | Lốp trước | 120/70 ZR17M/C (58W)
| | Lốp sau | 190/50 ZR17M/C (73W)
| | Giảm xóc trước | Phuộc nhún - 119mm | | Giảm xóc sau | Swingarm (link suspension) - 135mm | | Phanh trước | Đĩa đôi Ø 320mm | | Phanh sau | Đĩa Ø 220mm |
| Winnin red
|  | Black Graphite
|  | | Sunbeam White |  | Graphite Black (candy glory red)
|
|
|
| |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
 | Đang xử lý, vui lòng chờ... |
|
|
|
|
|
|
| |