|
|
|
|
|
|
|
| SACHS | | Generic | | HONDA | | YAMAHA | | SANYANG | | PIAGGIO | | Benelli | | MBH EVO | | MBH AEROGO | |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
| | |
| Tổng quan | | Model: | Silver Wing 600 | | Kích thước (Dài x Rộng x Cao) | 2275 x 770 x 1430 mm | | Độ cao yên xe | 730 mm | | Khoảng cách trục bánh xe | 1595 mm | | Khoảng cách gầm xe | 140 mm | | Trọng lượng khô | 227.2 kg | | Dung tích bình xăng | 16.0 lít | | Động cơ | | Dung tích xy lanh | 582 cc | | Loại động cơ | 4 thì, 1 xy lanh, 4 van, DOHC | | Hệ thống làm mát | Dung dịch | | Công suất tối đa | 36 kW (49 PS) / 7000 vòng/phút | | Momen cực đại | 53 Nm / 5500 vòng/phút | | Tỉ số nén | 10.2 : 1 | | Đường kính x Hành trình piston | 72.0 x 71.5 mm | | Hệ thống phun xăng | Injection. PGM-FI electronic fuel injection | | Hệ thống đánh lửa | Digital T.C.I | | Hệ thống khởi động | Điện | | Truyền động | Vô cấp, dây đai | | Ly hợp | Tự động, ma sát khô | | Khung xe | | Lốp trước | 120/80-14 | | Lốp sau | 150/70-13 | | Giảm xóc trước | Phuộc nhún | | Giảm xóc sau | Hai phuộc nhún | | Phanh trước | Đĩa Ø 256mm | | Phanh sau | Đĩa Ø 240mm | |
|
| |
|
|
|