|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
| HONDA | | YAMAHA | | Benelli | | Generic | | Piaggio | | SANYANG | | SACHS | | MBH EVO | | MBH AEROGO | |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
| | |
Điểm nỗi bật FZ1 : - Naked 1000 cc sports bike
- Extreme Riding Experience
- Packed power
- R1 based engine
- Cast aluminium frame
| Tổng quan | | Model: | FZ1 / ABS | | Kích thước (Dài x Rộng x Cao) | 2140 x 770 x 1060 mm | | Độ cao yên xe | 815 mm | | Khoảng cách trục bánh xe | 1460 mm | | Khoảng cách gầm xe | 135 mm | | Trọng lượng khô | 194 kg / ABS: 201kg | | Dung tích bình xăng | 18 lít | | Động cơ | | Dung tích xy lanh | 998 cc | | Loại động cơ | 4 thì, 4 xy lanh, DOHC | | Hệ thống làm mát | Dung dịch | | Công suất tối đa | 110.3 kW ( 150 PS ) / 11.000 vòng/phút | | Momen cực đại | 106 Nm/ 8.000 vòng/phút | | Tỉ số nén | 11.5 : 1 | | Đường kính x Hành trình piston | 77.0 x 53.6 mm | | Bộ ly hợp | Wet, multiple-disc coil spring | | Hệ thống phun xăng | Fuel injection | | Hệ thống đánh lửa | T.C.I | | Hệ thống khởi động | Điện | | Truyền động | Xích tải | | Hộp số | Constant mesh, 6-speed | | Khung xe | Aluminium die-cast, diamond shaped | | Lốp trước | 120/70 ZR17M/C (58W) | | Lốp sau | 180/55 ZR17M/C (73W) | | Giảm xóc trước | Phuộc nhún - 130mm | | Giảm xóc sau | Swingarm (link suspension) - 130mm | | Phanh trước | Đĩa đôi Ø 320mm | | Phanh sau | Đĩa Ø 245mm | | |  | | Màu đen |
| Màu trắng
|  | | Màu Bạc |  |
|
|
| |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
 | Đang xử lý, vui lòng chờ... |
|
|
|
|
|
|
| |