|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
| HONDA | | YAMAHA | | Benelli | | Generic | | Piaggio | | SANYANG | | SACHS | | MBH EVO | | MBH AEROGO | |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
| | |
Điểm nỗi bật YZF-R1: - State-of-the art race technology
- 180 PS @ 12.500 rpm
- Yamaha Chip Controlled – Throttle & Intake
- 6-pot front callipers with 310mm discs
- Slipper clutch
| Tổng quan | | Model: | YZF R1 | | Kích thước (Dài x Rộng x Cao) | 2060 x 720 x 1110 mm | | Độ cao yên xe | 835 mm | | Khoảng cách trục bánh xe | 1415 mm | | Khoảng cách gầm xe | 135 mm | | Trọng lượng khô | 177 kg | | Dung tích bình xăng | 18 lít | | Động cơ | | Dung tích xy lanh | 998 cc | | Loại động cơ | 4 thì, DOHC, 4 van, 4 xy lanh | | Hệ thống làm mát | Dung dịch | | Công suất tối đa | 132.4 kW (180 PS) @ 12.500 vòng/phút | | Momen cực đại | 112.7 Nm (11.5 kg-m) @ 10,000 vòng/phút | | Tỉ số nén | 12.7:1 | | Đường kính x Hành trình piston | 77.0 x 53.6 mm | | Bộ ly hợp | Wet, multiple-disc coil spring | | Hệ thống phun xăng | Fuel injection | | Hệ thống đánh lửa | Digital TCI | | Hệ thống khởi động | Điện | | Truyền động | Xích tải | | Hộp số | 6-speed | | Khung xe | Aluminium die-cast Deltabox | | Lốp trước | 120/70 ZR17MC (58W) | | Lốp sau | 190/50 ZR17MC (73W) | | Giảm xóc trước | Phuộc nhún (Telescopic) Ø 43 mm - 120mm | | Giảm xóc sau | Swingarm (link suspension) - 130mm | | Phanh trước | Đĩa đôi Ø 310mm | | Phanh sau | Đĩa Ø 220mm | |
|
| |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
 | Đang xử lý, vui lòng chờ... |
|
|
|
|
|
|
| |