|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
| HONDA | | YAMAHA | | Benelli | | Generic | | Piaggio | | SANYANG | | SACHS | | MBH EVO | | MBH AEROGO | |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
| | |
Điểm nổi bật YZF-R125: - Inspired by genius
- R-series engine and chassis technology
- 6-speed gearbox
- Aluminium swinging arm
- Midship muffler | Tổng quan | | Model: | YZF R125 | | Kích thước (Dài x Rộng x Cao) | 2015 x 660 x 970 mm | | Độ cao yên xe | 818 mm | | Khoảng cách trục bánh xe | 1355 mm | | Khoảng cách gầm xe | 155 mm | | Trọng lượng khô | 126.5 kg | | Dung tích bình xăng | 13.8 lít | | Động cơ | | Dung tích xy lanh | 124.66 cc | | Loại động cơ | 4 thì, 1 xy lanh, 4 van, SOHC | | Hệ thống làm mát | Dung dịch | | Công suất tối đa | 11 kW (15 PS) / 9000 vòng/phút | | Momen cực đại | 12.24 Nm/ 8000 vòng/phút | | Tỉ số nén | 11.2:1 | | Đường kính x Hành trình piston | 52.0 x 58.6 mm | | Bộ ly hợp | Wet, multiple-disc coil spring | | Hệ thống phun xăng | Fuel injection | | Hệ thống đánh lửa | Digital TCI | | Hệ thống khởi động | Điện | | Truyền động | Xích tải | | Hộp số | Constant mesh, 6-speed | | Khung xe | Steel Deltabox | | Lốp sau | 130/70-17 M/C | | Giảm xóc trước | Phuộc nhún - 130mm | | Giảm xóc sau | Swingarm (monocross) - 125mm | | Phanh trước | Đĩa Ø 292mm | | Phanh sau | Đĩa Ø 230mm | |
|
| |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
 | Đang xử lý, vui lòng chờ... |
|
|
|
|
|
|
| |